Thiết Bị Mạng
1. Thông số kỹ thuật cốt lõi
2. Đặc điểm nổi bật
3. Ứng dụng phổ biến
Kết nối giữa các switch trong cùng một tủ rack hoặc giữa các tầng trong tòa nhà.
Sử dụng cho các đường truyền Backbone Gigabit trong hệ thống LAN.
Tương thích với hầu hết các thiết bị mạng có khe cắm SFP 1.25G chuẩn công nghiệp.
- Handar. Thương hiệu
- 1.25 Gbps (Gigabit Ethernet). Tốc độ truyền dẫn
- 850 nm. Bước sóng
- 550 mét. Khoảng cách truyền tải tối đa
- Multi-mode (MM). Loại sợi quang
- Dual LC (hai đầu cắm chuẩn LC) Loại cổng kết nối
- Cho phép cắm nóng (hot-pluggable) vào các thiết bị mạng mà không cần tắt hệ thống, giúp việc nâng cấp và thay thế linh hoạt hơn. Thiết kế nhỏ gọn (SFP)
- Sử dụng bước sóng 850nm, phù hợp cho các kết nối tốc độ cao ở khoảng cách ngắn (dưới 550m), thường dùng trong các trung tâm dữ liệu hoặc mạng nội bộ tòa nhà. Chuẩn Multi-mode
- Được thiết kế để hoạt động ổn định trong các môi trường switch, router hoặc media converter hỗ trợ chuẩn SFP 1G. Độ tin cậy cao
Thông số kỹ thuật nổi bật
- 40 Gbps (hỗ trợ truyền tải dữ liệu tốc độ cực cao). Băng thông
- QSFP+ to QSFP+ (tương thích với các khe cắm 40G trên switch và card mạng). Chuẩn đầu kết nối
- Lõi đồng nguyên chất với lớp bọc chống nhiễu mật độ cao, giúp bảo vệ toàn vẹn dữ liệu. Chất liệu
- Gần như bằng 0 (Ultra-low latency). Đây là ưu điểm lớn nhất của cáp đồng so với cáp quang do không mất thời gian chuyển đổi tín hiệu. Độ trễ (Latency)
- Thường từ 1m đến 5m (Phù hợp kết nối trong cùng một tủ Rack hoặc giữa các tủ cạnh nhau). Chiều dài tối ưu
Có 2 Cổng LAN Gigabit
Kết nối tối đa 256 User trên mỗi băng tần.
- 2333Mbps WiFi băng tần kép Chuẩn AC - Tốc độ
- 600Mbps - MIMO 4x4 Băng tần 2.4Ghz
- 1733Mbps - MIMO 4x4 Băng tần 5Ghz
- PoE 802.3at hoặc DC 12V-2.5A Cấp nguồn bằng
Có 2 Cổng LAN Gigabit
Kết nối tối đa 256 User trên mỗi băng tần.
- 2333Mbps WiFi băng tần kép Chuẩn AC - Tốc độ
- 600Mbps - MIMO 4x4 Băng tần 2.4Ghz
- 1733Mbps - MIMO 4x4 Băng tần 5Ghz
- PoE 802.3at hoặc DC 12V-2.5A Cấp nguồn bằng
